Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng phối hợp với tổ chức AIP Foundation chia sẻ kết quả nghiên cứu về hiệu quả hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) cho xe mô tô

Chia sẻ :

Chiều 28/7/2026, tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia (Hà Nội), Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng phối hợp với Tổ chức Phòng chống Thương vong Châu Á (AIP Foundation) tổ chức Hội thảo Kỹ thuật chia sẻ kết quả nghiên cứu về hệ thống chống bó cứng phanh cho xe mô tô (M-ABS). Lần đầu tiên tại Việt Nam, hiệu quả của công nghệ ABS được định lượng trên cơ sở dữ liệu tai nạn trong nước, mở ra cơ sở khoa học phục vụ truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng và đối thoại chính sách.

Toàn cảnh Hội thảo Kỹ thuật chia sẻ kết quả nghiên cứu về hệ thống chống bó cứng phanh cho xe mô tô (M-ABS) do Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng phối hợp với AIP Foundation tổ chức, ngày 28/7/2026 tại Hà Nội

Về phía đơn vị tổ chức và chủ trì hội thảo có ông Lê Văn Đạt – Phó Giám đốc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng và ông Lê Tiên Phong – Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của AIP Foundation.

Về phía các cơ quan quản lý nhà nước, hội thảo có sự tham dự của ông Trịnh Quang Trung – đại diện Vụ Vận tải và An toàn giao thông (Bộ Xây dựng); ông Mai Văn Hiến – đại diện Vụ Khoa học Công nghệ, Môi trường và Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng); ông Đỗ Quốc Phong – Phó Trưởng phòng Vận tải và An toàn giao thông, Cục Đường bộ Việt Nam; cùng đại diện Cục Đăng kiểm Việt Nam (Bộ Xây dựng), Cục Cảnh sát giao thông (Bộ Công an). Về phía các tổ chức quốc tế có bà Dương Khánh Vân – đại diện Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và bà Nguyễn Hương Giang đại diện Tổ chức Đối tác An toàn Đường bộ Toàn cầu (GRSP), cùng đại diện các viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia kỹ thuật và cơ quan báo chí. Đây là diễn đàn để các bên cùng trao đổi về những bằng chứng khoa học mới và thảo luận các giải pháp nâng cao an toàn giao thông cho người sử dụng xe mô tô, xe gắn máy.

Xe mô tô, xe gắn máy hiện vẫn là phương tiện đi lại chủ yếu của người dân Việt Nam với khoảng 79 triệu phương tiện đăng ký, chiếm 91,4% tổng số phương tiện cơ giới, đồng thời liên quan đến khoảng 60–70% tổng số vụ tai nạn giao thông đường bộ. Mặc dù hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) đã được Tổ chức Y tế Thế giới và nhiều quốc gia ghi nhận là công nghệ an toàn hiệu quả, Việt Nam vẫn còn thiếu các bằng chứng khoa học dựa trên dữ liệu trong nước để phục vụ quá trình nghiên cứu và xây dựng chính sách. Ba nghiên cứu được công bố tại hội thảo, thực hiện trong khuôn khổ Dự án “Nghiên cứu và truyền thông nâng cao nhận thức hệ thống chống bó cứng phanh dành cho xe mô tô (M-ABS)”, hướng tới lấp đầy khoảng trống này.

Tiếp cận theo hệ thống an toàn, gắn với chiến lược quốc gia

Phát biểu tại hội thảo, ông Lê Văn Đạt, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng, cho rằng cần nhìn nhận ABS trong cách tiếp cận hệ thống an toàn, thay vì xem đây là một thiết bị kỹ thuật riêng lẻ. Cách tiếp cận này xuất phát từ thực tế rằng con người có thể mắc sai sót khi tham gia giao thông và cơ thể chỉ chịu đựng được một lực va chạm nhất định. Ông phân tích, trong nhiều tình huống nguy hiểm, người điều khiển buộc phải phanh gấp; khi bánh xe bị bó cứng, nhất là trên mặt đường trơn trượt, xe rất dễ mất ổn định và mất lái. Với cơ chế cảm biến tốc độ bánh xe, bộ điều khiển điện tử và cụm điều chỉnh áp suất phanh, ABS tự động điều tiết lực phanh để giữ xe ổn định, tạo thêm một lớp bảo vệ quan trọng cho người điều khiển.

“ABS cần được nhìn nhận như một lớp bảo vệ trong hệ thống an toàn, chứ không chỉ là một thiết bị kỹ thuật đơn lẻ” — ông Lê Văn Đạt, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng, phát biểu tại hội thảo

“Đây là một trong những nghiên cứu khá toàn diện tại Việt Nam đánh giá tiềm năng của hệ thống chống bó cứng phanh đối với xe mô tô trên cơ sở dữ liệu trong nước. Việc kết hợp phân tích dữ liệu tai nạn giao thông với khảo sát nhận thức của người dân sẽ góp phần cung cấp thêm bằng chứng khoa học phục vụ quá trình nghiên cứu, xây dựng chính sách và các giải pháp nâng cao an toàn giao thông tại Việt Nam”, ông Lê Văn Đạt chia sẻ.

Ông Lê Văn Đạt cũng cho biết kết quả nghiên cứu có ý nghĩa trực tiếp đối với việc thực hiện Chiến lược quốc gia bảo đảm trật tự, an toàn giao thông đường bộ giai đoạn 2021–2030, trong đó đặt ra nhiệm vụ nghiên cứu, xây dựng quy định về ABS và hệ thống phanh kết hợp (CBS) cho xe mô tô, xe gắn máy theo giai đoạn 2026–2030. Vì vậy, nghiên cứu không phải là hoạt động độc lập mà là bước chuẩn bị cung cấp bằng chứng để các cơ quan chức năng xem xét, xây dựng lộ trình chính sách phù hợp với điều kiện Việt Nam.

"Chính sách an toàn giao thông hiệu quả phải đứng trên nền tảng bằng chứng khoa học vững chắc" — ông Lê Tiên Phong, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của AIP Foundation, phát biểu tại hội thảo

“Tại AIP Foundation, chúng tôi tin rằng các chính sách an toàn giao thông hiệu quả cần được xây dựng trên nền tảng của các bằng chứng khoa học vững chắc. Các nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng thực tiễn từ Việt Nam, góp phần thúc đẩy đối thoại giữa các nhà hoạch định chính sách, các nhà nghiên cứu và cộng đồng về vai trò của các công nghệ an toàn đã được kiểm chứng”, ông Lê Tiên Phong, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của AIP Foundation, cho biết.

Ba nghiên cứu, ba góc nhìn về công nghệ ABS

Ba nghiên cứu được thiết kế bổ trợ lẫn nhau, soi chiếu công nghệ ABS từ ba góc độ: hiệu quả an toàn kỹ thuật, hiệu quả kinh tế – xã hội và mức độ chấp nhận của cộng đồng. Cách tiếp cận đa chiều này giúp bức tranh về ABS tại Việt Nam trở nên toàn diện, thay vì chỉ dừng ở khía cạnh kỹ thuật đơn thuần.

Thứ nhất, nghiên cứu về hiệu quả an toàn là lần đầu tiên hiệu quả của ABS được định lượng dựa trên bộ dữ liệu tai nạn thực tế của Việt Nam thay vì chỉ dựa vào kết quả quốc tế. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp đa nguồn: phân tích 5.366 vụ tai nạn liên quan đến xe mô tô thu thập trên 6 tuyến quốc lộ (QL 1, 3, 5, 10, 18 và 51) từ các dự án an toàn giao thông, kết hợp phân tích chi tiết 150 vụ tai nạn từ video camera giám sát và ghi hình của người dân. Kết quả cho thấy va chạm giữa xe mô tô với ô tô là phổ biến nhất (56,2%), tiếp đến là va chạm giữa các xe mô tô (18,4%). Đáng chú ý, khoảng 61–72% số vụ tai nạn xe mô tô có tiềm năng được ngăn chặn hoặc giảm thiểu thương tích nếu xe được trang bị ABS và người lái sử dụng phanh trong tình huống khẩn cấp.

Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu xác định nếu xe mô tô được trang bị ABS thì số vụ tai nạn, số người chết và số người bị thương liên quan đến xe mô tô có thể giảm khoảng 22–29% theo các mô hình tính toán. Khi kiểm chứng bằng các hệ số từ nghiên cứu của Ấn Độ và Indonesia, mức giảm ước tính đạt 25–32%. Cả hai kết quả đều nằm trong khoảng 22–37% ghi nhận ở các nghiên cứu quốc tế, cho thấy dữ liệu của Việt Nam là tin cậy và có thể dùng để tính toán chi phí – lợi ích khi xây dựng quy định về ABS. Kết quả này phù hợp với xu hướng quốc tế khi ngày càng nhiều quốc gia luật hóa ABS như Liên minh châu Âu (2016), Ấn Độ (2018), Thái Lan (2024) và Singapore (dự kiến 2027).

Thứ hai, nghiên cứu phân tích chi phí – lợi ích (CBA) được Học viện thực hiện theo góc nhìn xã hội — phương pháp được Ngân hàng Thế giới, OECD và ADB khuyến nghị cho đánh giá chính sách công — với năm gốc 2025, suất chiết khấu xã hội 8% và giai đoạn tính hiệu quả 2025–2040. Nghiên cứu xem xét hai kịch bản: bắt buộc ABS cho xe mô tô có dung tích từ 125 cm³ trở lên, và bắt buộc cho xe mô tô có dung tích từ 50 cm³ trở lên theo lộ trình. Kết quả sơ bộ cho thấy tỷ số lợi ích – chi phí (BCR) dao động trong khoảng 0,4–1,1, trong đó phương án áp dụng từ 50 cm³ trở lên cho tỷ số cao hơn. Trên cơ sở kết quả sơ bộ, Học viện sẽ tiếp tục hoàn thiện tính toán trong thời gian tới khi có chi tiết các số liệu cập nhật liên quan.

Thứ ba, khảo sát dư luận được thực hiện với 1.247 người sử dụng xe mô tô tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh (trong khuôn khổ chuỗi sự kiện Bosch Tech Tour, từ tháng 10 đến tháng 12/2025), nhằm đánh giá nhận thức, thái độ và mức độ sẵn sàng của người dân đối với ABS. Kết quả cho thấy sự đồng thuận xã hội cao trên cả ba phương diện: 83% người đang dùng xe có ABS cảm thấy tự tin, an toàn hơn khi phanh gấp; khoảng 85% ưu tiên lựa chọn xe có ABS; và 88,7% ủng hộ ban hành quy chuẩn bắt buộc. Mức độ ủng hộ tăng rõ rệt theo trải nghiệm thực tế — từ 35,2% ở nhóm chưa từng nghe về ABS, lên 59,2% ở nhóm đã nghe và đạt 86,4% ở nhóm đang sử dụng xe có ABS.

Bên cạnh bức tranh tích cực, khảo sát cũng chỉ ra nhận thức chưa đồng đều và cơ cấu rào cản dịch chuyển theo mức độ hiểu biết. Với người đã biết hoặc đang dùng ABS, rào cản lớn nhất là giá (chi phối tới 72,3% tổng thể); nhưng với người chưa từng nghe về ABS, rào cản lớn nhất lại là “không hiểu rõ ABS là gì” và thiếu tư vấn khi mua. Dù vậy, có tới 85% người chưa dùng ABS vẫn sẵn sàng chi trả thêm, chủ yếu ở mức tối đa 2,5 triệu đồng. Những phát hiện này gợi mở hai hướng can thiệp song song: tháo gỡ rào cản giá bằng chính sách hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế; và ưu tiên truyền thông, trải nghiệm thực tế cho nhóm chưa tiếp cận công nghệ.

Kết quả ba nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở bằng chứng về hiệu quả kỹ thuật, tính khả thi về kinh tế và điều kiện xã hội để triển khai chính sách, đồng thời phù hợp với xu hướng quốc tế trong việc thúc đẩy các giải pháp nâng cao an toàn phương tiện nhằm giảm thiểu tử vong và thương tích do tai nạn giao thông đường bộ tại Việt Nam.

Đại biểu các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức quốc tế, chuyên gia và cơ quan báo chí chụp ảnh lưu niệm tại hội thảo

Mô phỏng thực tế: “Mắt thấy” hiệu quả của ABS

Khép lại chương trình, điểm nhấn của hội thảo là phần mô phỏng thực tế hệ thống chống bó cứng phanh. Sau khi được giới thiệu về nguyên lý hoạt động của ABS, các đại biểu di chuyển đến đường mô phỏng để trực tiếp quan sát phần trình diễn trên thực địa. Trong các tình huống phanh gấp trên mặt đường trơn trượt, phần mô phỏng cho thấy rõ sự khác biệt giữa xe có và không trang bị ABS: hệ thống ABS giúp bánh xe không bị bó cứng, nhờ đó người điều khiển duy trì được sự ổn định và khả năng điều hướng, giảm nguy cơ trượt ngã và mất lái. Phần trình diễn mang lại góc nhìn trực quan, sinh động, bổ trợ thuyết phục cho các số liệu được trình bày tại hội thảo và giúp các đại biểu hình dung rõ hơn giá trị an toàn của công nghệ này trong điều kiện giao thông thực tế.

Phần mô phỏng thực tế cho thấy nguyên lý cốt lõi của ABS: giữ cho bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp, nhờ đó người lái vẫn kiểm soát được hướng đi thay vì trượt ngã

Bùi Cường

TT Truyền thông và Chuyển đổi số - ACST

 


Thêm bình luận mới

 Bình luận của bạn đã đợc gửi thành công. Cảm ơn bạn!   Làm mới
Lỗi. Vui lòng thử lại

0969.458.793
0399.497.786

Đăng ký học/Thi sát hạch