Đô thị Việt Nam: Từ bản vẽ quy hoạch đến tương lai đáng sống

Chia sẻ :

Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lớn của quá trình đô thị hóa. Trong những năm tới, đô thị không chỉ là nơi tập trung dân cư, nhà máy, dịch vụ và dòng vốn. Đô thị sẽ trở thành nền tảng của năng lực cạnh tranh quốc gia, không gian tổ chức đời sống xã hội, trung tâm đổi mới sáng tạo và một phần quan trọng trong nỗ lực thích ứng với biến đổi khí hậu.

Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 06-NQ/TW và Kết luận số 224-KL/TW đặt quá trình ấy trong một khung nhìn dài hạn: đô thị hóa nhanh hơn nhưng phải bền vững hơn; hạ tầng hiện đại hơn nhưng phải bao trùm hơn; quản trị thông minh hơn nhưng vẫn giữ được bản sắc của từng vùng đất.

Đây không chỉ là câu chuyện xây thêm những tòa nhà cao tầng hay mở rộng địa giới đô thị. Đó là một chương trình chuyển đổi tổng thể, đi từ tư duy quy hoạch, thể chế và nguồn lực đến hạ tầng, nhà ở, môi trường, dữ liệu và chất lượng sống của người dân.

        Infographic: Mạch chuyển đổi từ quy hoạch đến đô thị bền vững

Từ năm 2022 đến tầm nhìn 2045

Mạch thời gian của chương trình bắt đầu từ Nghị quyết 06-NQ/TW năm 2022, được cụ thể hóa trong chương trình hành động năm 2026 và hướng tới hai cột mốc quan trọng: năm 2030 và năm 2045. Nếu năm 2022 đặt nền móng về nhận thức và định hướng, thì giai đoạn hiện nay là lúc những mục tiêu ấy cần được chuyển hóa thành quy hoạch, dự án, cơ chế quản lý và kết quả đo đếm được.

Mốc năm 2030 được xem là chặng tăng tốc. Đến thời điểm đó, Việt Nam hướng tới một hệ thống đô thị có khả năng kết nối tốt hơn giữa các địa phương, giữa đô thị với nông thôn, giữa các trung tâm kinh tế và giữa hạ tầng vật chất với hạ tầng số. Xa hơn, tầm nhìn 2045 hướng đến một mạng lưới đô thị có vị thế cao hơn trong ASEAN và châu Á, đủ sức cạnh tranh, hợp tác và kết nối với khu vực cũng như thế giới.

Điểm đáng chú ý là chương trình không nhìn đô thị như những “ốc đảo” phát triển riêng lẻ. Đô thị được đặt trong mạng lưới liên kết vùng, nơi giao thông, logistics, cấp nước, xử lý chất thải, dữ liệu và các hành lang kinh tế cùng tạo nên sức mạnh tổng hợp. Một thành phố mạnh không chỉ nhờ trung tâm của nó, mà còn nhờ khả năng kết nối với những vùng sản xuất, các đô thị vệ tinh và các không gian sinh thái xung quanh.

Những con số cho thấy quy mô của bước chuyển

Chính sách chỉ có thể đi vào đời sống khi được chuyển thành các mục tiêu cụ thể. Trong chương trình hành động, những con số về đô thị hóa, đất giao thông, cây xanh, nhà ở và đóng góp GDP tạo thành một “bảng điều khiển” để theo dõi tốc độ chuyển đổi của hệ thống đô thị.

Chỉ tiêu

Năm 2025

Năm 2030

Tỷ lệ đô thị hóa toàn quốc

Tối thiểu 45%

Trên 50%

Số lượng đô thị

Khoảng 950–1.000

Khoảng 1.000–1.200

Đất giao thông trên đất xây dựng đô thị

Khoảng 11–16%

Khoảng 16–26%

Cây xanh nội thành, nội thị

6–8 m²/người

8–10 m²/người

Diện tích sàn nhà ở đô thị bình quân

Tối thiểu 28 m²/người

Tối thiểu 32 m²/người

Đóng góp của khu vực đô thị vào GDP

Khoảng 75%

Khoảng 85%

           Infographic: Các chỉ tiêu định lượng của quá trình đô thị hóa

Trong đó, mục tiêu đô thị hóa vượt 50% vào năm 2030 là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt. Nó phản ánh sự dịch chuyển tiếp tục của dân cư và hoạt động kinh tế vào các không gian đô thị, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về năng lực cung cấp dịch vụ công, nhà ở, giao thông, y tế, giáo dục và môi trường.

Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa không thể được đo bằng số lượng đô thị đơn thuần. Một đô thị có thể mở rộng nhanh nhưng vẫn thiếu giao thông công cộng, thiếu cây xanh, thiếu nhà ở phù hợp hoặc chịu áp lực lớn về ngập úng và ô nhiễm. Vì thế, các chỉ tiêu về đất giao thông, diện tích cây xanh và nhà ở bình quân đầu người có vai trò bổ sung cho bức tranh tổng thể. Chúng chuyển câu hỏi từ “có bao nhiêu đô thị?” sang “người dân đang sống trong những đô thị như thế nào?”.

Mục tiêu về đóng góp GDP cũng cho thấy vai trò ngày càng lớn của khu vực đô thị trong nền kinh tế. Khi đô thị tạo ra khoảng 85% GDP vào năm 2030, chất lượng quy hoạch và quản trị đô thị sẽ tác động trực tiếp đến năng suất, sức cạnh tranh và khả năng chống chịu của toàn bộ nền kinh tế.

Đô thị tương lai không chỉ cao hơn, mà phải xanh hơn và thông minh hơn

Tầm nhìn 2045 mở rộng câu chuyện từ những chỉ tiêu trước mắt sang hình dung về một mạng lưới đô thị xanh, thông minh, chống chịu và có bản sắc. Đây là bốn yêu cầu không thể tách rời.

Một đô thị xanh phải tiết kiệm năng lượng, phát triển không gian cây xanh, giảm phát thải và hài hòa hơn với tự nhiên. Một đô thị thông minh không chỉ có thêm cảm biến hay ứng dụng số, mà phải biết sử dụng dữ liệu để ra quyết định tốt hơn, vận hành giao thông hiệu quả hơn, dự báo rủi ro sớm hơn và cung cấp dịch vụ công thuận tiện hơn. Một đô thị chống chịu phải chuẩn bị cho những biến động ngày càng phức tạp của khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, ngập lụt và các tình huống khẩn cấp. Còn một đô thị có bản sắc phải gìn giữ ký ức, kiến trúc, văn hóa và không gian công cộng đặc trưng của từng địa phương.

      Infographic: Tầm nhìn mạng lưới đô thị đến năm 2045

Chương trình đặt mục tiêu xây dựng mạng lưới các trung tâm đô thị thông minh cấp quốc gia và quốc tế, đồng thời hướng tới 5 đô thị đạt tầm cỡ quốc tế. Bên cạnh đó là định hướng phát triển khoảng 100 đô thị tiêu biểu theo hướng xanh, thông minh, có khả năng chống chịu và có bản sắc.

Những mục tiêu này gợi mở một cách tiếp cận mới: thay vì chỉ cạnh tranh bằng quy mô xây dựng, các đô thị có thể cạnh tranh bằng chất lượng quản trị, chất lượng môi trường, khả năng đổi mới và sức hấp dẫn văn hóa. Thành phố của tương lai không nhất thiết là nơi có nhiều công trình nhất, mà là nơi biết tổ chức tốt nhất các mối quan hệ giữa con người, hạ tầng, thiên nhiên và công nghệ.

Từ tầm nhìn đến 17 nhóm nhiệm vụ

Để tầm nhìn không dừng lại ở những khẩu hiệu đẹp, chương trình hành động xác định 17 nhóm nhiệm vụ trải rộng từ quy hoạch, thể chế đến hạ tầng, nhà ở, môi trường, y tế, dữ liệu và quản trị. Cấu trúc này cho thấy phát triển đô thị là một bài toán liên ngành, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cấp chính quyền, bộ, ngành và địa phương.

Ở lớp nền đầu tiên là quy hoạch và thể chế. Đây là nơi xác lập hướng phát triển, điều chỉnh quy hoạch, hoàn thiện quy chế quản lý kiến trúc, tăng cường kỷ luật quy hoạch và nghiên cứu sửa đổi các luật liên quan đến đô thị, nhà ở, bất động sản, cấp thoát nước và không gian ngầm.

Lớp thứ hai là hạ tầng và liên kết vùng. Nhiệm vụ bao gồm đầu tư giao thông công cộng, đường vành đai, đường xuyên tâm, cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải, xử lý rác thải và các hạ tầng dùng chung. Với các đô thị lớn, yêu cầu không chỉ là xây dựng thêm, mà còn là cải tạo, chỉnh trang và tái thiết những khu vực đã xuống cấp.

Lớp thứ ba hướng vào nhà ở và an sinh. Mục tiêu diện tích nhà ở bình quân đầu người chỉ có ý nghĩa khi đi cùng khả năng tiếp cận thực tế của người dân, đặc biệt là người lao động, công nhân khu công nghiệp và các nhóm có thu nhập thấp. Nhà ở xã hội, nhà lưu trú và không gian dịch vụ thiết yếu vì thế trở thành một phần của chính sách đô thị, không phải một nhiệm vụ bên lề.

Lớp thứ tư là môi trường và năng lực chống chịu. Thành phố cần giảm ô nhiễm không khí, tăng cường cây xanh, kiểm soát ngập úng, bảo đảm an ninh nguồn nước, thúc đẩy phân loại và tái chế chất thải, đồng thời phát triển công trình xanh và các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu.

Lớp cuối cùng là dữ liệu và quản trị thông minh. Dữ liệu lớn, bản đồ số, cơ sở dữ liệu quốc gia và các hệ thống dự báo, cảnh báo có thể giúp chính quyền chuyển từ phản ứng bị động sang quản lý chủ động. Nhưng công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong một cơ chế quản trị minh bạch, có năng lực và lấy người dân làm trung tâm.

         Infographic : Hệ sinh thái nhiệm vụ triển khai chương trình hành động

Thước đo cuối cùng là chất lượng sống

Một chương trình phát triển đô thị quy mô lớn thường được nhìn qua những cây cầu, tuyến đường, tòa nhà hay hệ thống dữ liệu. Nhưng thước đo cuối cùng vẫn là trải nghiệm của con người: đi lại có thuận tiện không, không khí có an toàn không, trẻ em có không gian vui chơi không, người lao động có nhà ở phù hợp không, người cao tuổi có tiếp cận được dịch vụ y tế không, và cộng đồng có đủ khả năng ứng phó khi thiên tai xảy ra không.

Từ góc nhìn ấy, 17 nhóm nhiệm vụ không phải 17 mảnh việc rời rạc. Chúng tạo thành một hệ sinh thái. Quy hoạch quyết định không gian; hạ tầng tạo ra khả năng kết nối; nhà ở bảo đảm nền tảng an sinh; môi trường và chống chịu bảo vệ tương lai; dữ liệu và quản trị thông minh giúp toàn bộ hệ thống vận hành hiệu quả hơn.

Một chương trình — nhiều cấp hành động — một mục tiêu: đô thị đáng sống.

Đô thị hóa Việt Nam trong giai đoạn tới sẽ không chỉ là câu chuyện về tỷ lệ dân số sống ở đô thị. Đó là câu chuyện về cách đất nước tổ chức không gian phát triển, phân bổ nguồn lực và xây dựng một mô hình tăng trưởng cân bằng hơn giữa kinh tế, xã hội và môi trường.

Nếu được triển khai đồng bộ, chương trình hành động sẽ giúp các đô thị Việt Nam bước ra khỏi tư duy phát triển theo chiều rộng để tiến tới một giai đoạn trưởng thành hơn: phát triển có quy hoạch, đầu tư có trọng tâm, quản trị bằng dữ liệu, tăng trưởng xanh và đặt chất lượng sống ở vị trí trung tâm.

Đó cũng là hành trình biến những đường nét trên bản vẽ hôm nay thành những thành phố mà người dân có thể tự hào gọi là nơi mình sống, làm việc và thuộc về.


Thêm bình luận mới

 Bình luận của bạn đã đợc gửi thành công. Cảm ơn bạn!   Làm mới
Lỗi. Vui lòng thử lại

0969.458.793
0399.497.786

Đăng ký học/Thi sát hạch